Phi Hành Gia Tiếng Anh
Trạm vũ trụ đang bảo dưỡng
Các câu hỏi chưa về tới trạm nên tàu chưa cất cánh được. Con quay lại sau một chút nhé. Bố mẹ có thể thử tải lại trang.
Trò chơi Tiếng Anh lớp 6
Phi Hành Gia Tiếng Anh
Hôm nay con là phi hành gia. Mỗi bài (Unit) trong sách Tiếng Anh 6 là một hành tinh. Trả lời đúng để nạp nhiên liệu, tàu vũ trụ sẽ bay tới hành tinh tiếp theo. Đúng ngay lần đầu thì được thêm một ngôi sao ★.
Mỗi lượt khoảng 10–15 phútChọn đường bay hôm nay
Sổ tay phi hành gia
Bốn kiểu thử thách trên đường bay
- 1Điền từ: đọc câu tiếng Anh, chọn từ đúng cho chỗ trống.
- 2Nghĩa của từ: nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt (hoặc ngược lại).
- 3Ngữ pháp: trong 4 câu, chọn câu viết đúng.
- 4Phát âm: chọn từ có phần gạch chân đọc khác ba từ còn lại.
Bấm nút Nghe để máy đọc câu tiếng Anh. Sai lần đầu sẽ có gợi ý, sai lần hai sẽ có lời giải — không bị trừ điểm đâu.
Dành cho bố mẹ: game này luyện gì?
Câu hỏi bám Unit 1–3 sách Tiếng Anh 6 Global Success (bộ Kết nối tri thức với cuộc sống) — phần con học đầu học kì 1. Toàn bộ câu do nhà Hường tự viết, không chép câu trong sách.
| Unit | Từ vựng | Ngữ pháp | Phát âm |
|---|---|---|---|
| 1 · My New School | đồ dùng học tập; play / do / have / study | hiện tại đơn; trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) | /ɑː/ và /ʌ/ |
| 2 · My House | kiểu nhà, các phòng, đồ đạc | there is / there are; giới từ chỉ nơi chốn; sở hữu cách ('s) | đuôi -s / -es: /s/, /z/, /ɪz/ |
| 3 · My Friends | bộ phận cơ thể, ngoại hình, tính cách | hiện tại tiếp diễn (việc đang xảy ra và kế hoạch sắp tới) | /b/ và /p/ (kèm b câm, ph đọc /f/) |
Mấy điều nên biết
- Giọng đọc là giọng máy có sẵn trong điện thoại/máy tính, chỉ để con làm quen. Phát âm chuẩn vẫn nên nghe theo bài nghe của sách và thầy cô.
- Một số máy không có giọng tiếng Anh thì nút Nghe sẽ tự ẩn.
- Phần nghĩa tiếng Việt ghi theo nghĩa thường gặp ở lớp 6, có thể khác chút với vở ghi của con.
Chơi cùng bố mẹ (không cần điện thoại)
- Đố đồ trong nhà: bố mẹ chỉ một đồ vật, con nói tên tiếng Anh và nó ở đâu: “The lamp is on the table.”
- Hôm nay ai đang làm gì: con nhìn quanh nhà và nói: “Mum is cooking. Dad is reading.”
- Bạn thân của con: con tả một người bạn bằng 3 câu: tóc, mắt, tính cách.
Chơi xong, cuối trang có danh sách những câu con chưa đúng ngay lần đầu, kèm đáp án và lời giải để bố mẹ cùng con xem lại.
Câu 1 / 16
Điền từHạ cánh!
Hoàn thành chuyến bay
Con đã bay xong!
Con làm tốt
Mình ôn thêm
Dành cho bố mẹ
Những câu con chưa đúng ngay lần đầu trong lượt này, kèm đáp án và lời giải. Bố mẹ cùng con đọc to lại từng câu nhé.
Lượt này con đúng ngay tất cả các câu.